Trang chủ178920 • KRX
add
PI Advanced Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.550,00 ₩
Phạm vi một năm
14.880,00 ₩ - 27.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
662,21 T KRW
Số lượng trung bình
379,34 N
Tỷ số P/E
21,79
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,44 T | 6,02% |
Chi phí hoạt động | 7,24 T | -9,64% |
Thu nhập ròng | 4,40 T | 187,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | 170,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,21 T | 40,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,68 T | -38,80% |
Tổng tài sản | 464,76 T | -11,93% |
Tổng nợ | 109,60 T | -43,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 355,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 T | 187,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,73 T | 149,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,33 T | -14,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,83 T | -6.503,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,36 T | -198,85% |
Dòng tiền tự do | 20,71 T | 132,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
324