Trang chủ1789 • HKG
add
AK Medical Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,07 $
Mức chênh lệch một ngày
5,93 $ - 6,07 $
Phạm vi một năm
5,02 $ - 7,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,66 T HKD
Số lượng trung bình
4,88 Tr
Tỷ số P/E
19,76
Tỷ lệ cổ tức
1,21%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 347,11 Tr | 5,65% |
Chi phí hoạt động | 121,56 Tr | -1,16% |
Thu nhập ròng | 80,31 Tr | 15,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,14 | 9,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,29 Tr | 13,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | 84,40% |
Tổng tài sản | 3,56 T | 12,16% |
Tổng nợ | 828,14 Tr | 21,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,31 Tr | 15,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,69 Tr | 109,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,58 Tr | -277,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,51 Tr | 3.731,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,45 Tr | -90,08% |
Dòng tiền tự do | 40,32 Tr | 43,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.003