Trang chủ1789 • TPE
add
ScinoPharm Taiwan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,30 NT$ - 20,60 NT$
Phạm vi một năm
16,25 NT$ - 29,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,09 T TWD
Số lượng trung bình
2,29 Tr
Tỷ số P/E
83,64
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | -2,74% |
Chi phí hoạt động | 325,04 Tr | 4,54% |
Thu nhập ròng | 41,28 Tr | -57,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,10 | -56,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -58,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,70 Tr | -16,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -72,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,11 T | -25,35% |
Tổng tài sản | 11,86 T | -0,71% |
Tổng nợ | 1,33 T | -5,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 850,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,28 Tr | -57,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 343,97 Tr | 35,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,06 Tr | -39,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,23 Tr | -485,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 259,33 Tr | 36,28% |
Dòng tiền tự do | 254,61 Tr | -1,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 1997
Trang web
Nhân viên
1.010