Trang chủ1795 • TPE
add
Lotus Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
258,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
233,00 NT$ - 247,50 NT$
Phạm vi một năm
172,50 NT$ - 369,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
62,98 T TWD
Số lượng trung bình
5,42 Tr
Tỷ số P/E
13,10
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,77 T | -8,86% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 28,14% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | -8,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,07 | 0,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,53 | -7,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,53 T | -36,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,67 T | 53,75% |
Tổng tài sản | 39,60 T | 6,35% |
Tổng nợ | 17,43 T | 2,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | -8,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,47 T | 29,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -263,37 Tr | 82,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -793,82 Tr | -278,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,56 T | 87,23% |
Dòng tiền tự do | 144,59 Tr | 143,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
1.099