Trang chủ17J • FRA
add
Journey Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,18 €
Mức chênh lệch một ngày
2,19 € - 2,19 €
Phạm vi một năm
0,82 € - 2,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
234,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
23,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,67 Tr | 10,02% |
Chi phí hoạt động | 16,62 Tr | 11,53% |
Thu nhập ròng | 4,44 Tr | 642,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,94 | 576,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,53 Tr | 41,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,00 N | -98,83% |
Tổng tài sản | 579,50 Tr | -2,16% |
Tổng nợ | 234,38 Tr | -13,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 345,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,44 Tr | 642,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,78 Tr | 104,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,92 Tr | -50,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -965,00 N | 69,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -107,00 N | 97,81% |
Dòng tiền tự do | -3,07 Tr | -183,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
45