Trang chủ1802 • TPE
add
Taiwan Glass Ind Corp
Giá đóng cửa hôm trước
49,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
48,30 NT$ - 51,80 NT$
Phạm vi một năm
12,20 NT$ - 57,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
150,64 T TWD
Số lượng trung bình
105,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,73 T | 6,19% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | -11,41% |
Thu nhập ròng | 277,16 Tr | 125,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | 123,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | 512,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,95 T | -12,34% |
Tổng tài sản | 86,87 T | -4,43% |
Tổng nợ | 39,46 T | -1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 277,16 Tr | 125,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 424,48 Tr | -85,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -886,74 Tr | -49,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 282,98 Tr | 3,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 329,35 Tr | -86,42% |
Dòng tiền tự do | -1,20 T | -288,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 1964
Trang web
Nhân viên
15.946