Trang chủ1806 • TPE
add
Champion Building Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,98 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,86 NT$ - 9,00 NT$
Phạm vi một năm
8,66 NT$ - 12,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,49 T TWD
Số lượng trung bình
753,27 N
Tỷ số P/E
27,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 780,01 Tr | -11,88% |
Chi phí hoạt động | 157,83 Tr | -8,35% |
Thu nhập ròng | 60,25 Tr | -12,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,72 | -0,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,10 Tr | -6,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 T | -14,18% |
Tổng tài sản | 8,16 T | -1,50% |
Tổng nợ | 2,97 T | 8,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 386,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,25 Tr | -12,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,29 Tr | -118,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,74 Tr | 86,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,72 Tr | 66,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,27 Tr | 26,91% |
Dòng tiền tự do | -466,60 Tr | -1.003,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 11, 1972
Trang web
Nhân viên
2.029