Trang chủ1810 • TADAWUL
add
Seera Holding Group SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
20,72 SAR
Mức chênh lệch một ngày
20,17 SAR - 20,78 SAR
Phạm vi một năm
20,17 SAR - 31,60 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
6,07 T SAR
Số lượng trung bình
430,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | 40,91% |
Chi phí hoạt động | 396,46 Tr | 11,70% |
Thu nhập ròng | 34,15 Tr | 11,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,43 | -21,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,00 Tr | 21,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 911,65 Tr | -8,04% |
Tổng tài sản | 11,24 T | -1,30% |
Tổng nợ | 5,00 T | 15,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 273,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,15 Tr | 11,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -116,84 Tr | -144,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,91 Tr | 159,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,76 Tr | 60,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -197,06 Tr | -388,93% |
Dòng tiền tự do | 98,11 Tr | -63,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.700