Trang chủ1810 • TPE
add
Hocheng Corp
Giá đóng cửa hôm trước
19,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,35 NT$ - 19,50 NT$
Phạm vi một năm
13,90 NT$ - 25,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 T TWD
Số lượng trung bình
3,42 Tr
Tỷ số P/E
433,56
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | -8,97% |
Chi phí hoạt động | 292,63 Tr | -1,17% |
Thu nhập ròng | 10,48 Tr | -78,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,99 | -76,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,71 Tr | -48,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | 34,27% |
Tổng tài sản | 10,22 T | -1,83% |
Tổng nợ | 3,37 T | -6,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,48 Tr | -78,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 195,77 Tr | -52,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,48 Tr | 89,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,09 Tr | -45,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,39 Tr | 97,04% |
Dòng tiền tự do | 106,52 Tr | 181,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1931
Trang web
Nhân viên
3.100