Trang chủ1813 • TYO
add
Fudo Tetra Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.996,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.973,00 ¥ - 3.015,00 ¥
Phạm vi một năm
1.896,00 ¥ - 3.265,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,47 T JPY
Số lượng trung bình
89,66 N
Tỷ số P/E
15,02
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,45 T | 21,89% |
Chi phí hoạt động | 2,19 T | 5,55% |
Thu nhập ròng | 539,00 Tr | -23,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,64 | -36,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,94 T | 42,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,24 T | -11,88% |
Tổng tài sản | 59,34 T | 4,50% |
Tổng nợ | 24,14 T | 0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 539,00 Tr | -23,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 1, 1947
Trang web
Nhân viên
992