Trang chủ1817 • TPE
add
Sanitar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,70 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,40 NT$ - 38,70 NT$
Phạm vi một năm
37,40 NT$ - 52,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,80 T TWD
Số lượng trung bình
31,28 N
Tỷ số P/E
9,56
Tỷ lệ cổ tức
6,23%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 657,94 Tr | -7,94% |
Chi phí hoạt động | 148,80 Tr | -5,68% |
Thu nhập ròng | 88,08 Tr | 21,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,39 | 31,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,79 Tr | -4,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 707,40 Tr | 58,79% |
Tổng tài sản | 2,94 T | 4,01% |
Tổng nợ | 748,66 Tr | 16,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,08 Tr | 21,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,10 Tr | 365,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,99 Tr | 82,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,58 Tr | -0,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,12 Tr | 107,68% |
Dòng tiền tự do | -138,73 Tr | 34,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.143