Trang chủ1820 • TYO
add
Nishimatsu Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.681,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.629,00 ¥ - 6.680,00 ¥
Phạm vi một năm
4.180,00 ¥ - 6.681,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
279,21 T JPY
Số lượng trung bình
123,77 N
Tỷ số P/E
13,29
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,21 T | 9,19% |
Chi phí hoạt động | 5,83 T | 9,24% |
Thu nhập ròng | 6,67 T | 34,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,72 | 23,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,22 T | 33,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,83 T | 36,76% |
Tổng tài sản | 673,29 T | 15,77% |
Tổng nợ | 481,66 T | 18,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,67 T | 34,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1874
Trang web
Nhân viên
3.065