Trang chủ1822 • TYO
add
Daiho Corp
Giá đóng cửa hôm trước
791,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
784,00 ¥ - 793,00 ¥
Phạm vi một năm
641,00 ¥ - 891,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
70,98 T JPY
Số lượng trung bình
152,25 N
Tỷ số P/E
21,61
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,12 T | -3,85% |
Chi phí hoạt động | 2,01 T | 23,78% |
Thu nhập ròng | 346,00 Tr | -36,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,01 | -34,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | -31,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,31 T | -9,54% |
Tổng tài sản | 147,24 T | 1,94% |
Tổng nợ | 75,94 T | -0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 346,00 Tr | -36,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 1949
Trang web
Nhân viên
1.694