Trang chủ1828 • TYO
add
Tanabe Engineering Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.588,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.590,00 ¥ - 2.620,00 ¥
Phạm vi một năm
1.725,00 ¥ - 2.695,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,11 T JPY
Số lượng trung bình
6,18 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,23 T | 2,58% |
Chi phí hoạt động | 1,24 T | 7,73% |
Thu nhập ròng | 882,00 Tr | 28,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,67 | 25,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | 22,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,38 T | 85,22% |
Tổng tài sản | 44,78 T | -0,86% |
Tổng nợ | 19,28 T | -11,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 882,00 Tr | 28,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1969
Trang web
Nhân viên
1.059