Trang chủ1833 • TADAWUL
add
Al Mawarid Manpower Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
85,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
82,60 SAR - 85,70 SAR
Phạm vi một năm
82,60 SAR - 118,20 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T SAR
Số lượng trung bình
98,58 N
Tỷ số P/E
12,96
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 678,78 Tr | 23,82% |
Chi phí hoạt động | 19,03 Tr | -30,40% |
Thu nhập ròng | 36,98 Tr | 116,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,45 | 74,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,03 Tr | 111,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,32 Tr | -23,36% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 30,86% |
Tổng nợ | 569,46 Tr | 38,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 463,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,98 Tr | 116,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,78 Tr | -39,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -214,54 N | 86,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,87 Tr | -13,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,69 Tr | -69,52% |
Dòng tiền tự do | 34,31 Tr | -41,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
15.996