Trang chủ1833 • TYO
add
Okumura Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.530,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.510,00 ¥ - 6.600,00 ¥
Phạm vi một năm
3.745,00 ¥ - 6.620,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
254,80 T JPY
Số lượng trung bình
135,16 N
Tỷ số P/E
18,33
Tỷ lệ cổ tức
3,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,51 T | 11,76% |
Chi phí hoạt động | 5,16 T | 0,55% |
Thu nhập ròng | 6,26 T | 497,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,68 | 455,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,28 T | 283,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,52 T | 73,90% |
Tổng tài sản | 386,69 T | 3,48% |
Tổng nợ | 205,98 T | 6,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,26 T | 497,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 1938
Trang web
Nhân viên
2.505