Trang chủ1844 • TYO
add
Ohmori Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
621,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
603,00 ¥ - 620,00 ¥
Phạm vi một năm
220,00 ¥ - 1.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,54 T JPY
Số lượng trung bình
813,58 N
Tỷ số P/E
23,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | 7,35% |
Chi phí hoạt động | 131,00 Tr | -0,76% |
Thu nhập ròng | 99,00 Tr | -18,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,70 | -24,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,00 Tr | -23,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | -41,55% |
Tổng tài sản | 12,31 T | 9,24% |
Tổng nợ | 6,48 T | 13,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,00 Tr | -18,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 1967
Trang web
Nhân viên
135