Trang chủ1848 • TYO
add
Fuji PS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
758,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
760,00 ¥ - 854,00 ¥
Phạm vi một năm
390,00 ¥ - 854,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,29 T JPY
Số lượng trung bình
20,62 N
Tỷ số P/E
5,15
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,14 T | 5,23% |
Chi phí hoạt động | 838,00 Tr | 6,89% |
Thu nhập ròng | 355,00 Tr | 859,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,36 | 808,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 760,00 Tr | 174,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 T | 45,42% |
Tổng tài sản | 35,87 T | 5,86% |
Tổng nợ | 23,25 T | -2,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 355,00 Tr | 859,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 3, 1954
Trang web
Nhân viên
493