Trang chủ185A • TYO
add
Recycle Tech Japan Corp
Giá đóng cửa hôm trước
875,00 ¥
Phạm vi một năm
886,00 ¥ - 886,00 ¥
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 568,00 Tr | -17,44% |
Chi phí hoạt động | 111,00 Tr | 2,78% |
Thu nhập ròng | -44,50 Tr | -347,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,83 | -398,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,00 Tr | -191,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 T | -8,58% |
Tổng tài sản | 1,72 T | -9,87% |
Tổng nợ | 1,17 T | -7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 548,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,50 Tr | -347,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,00 Tr | -80,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,50 Tr | -283,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,00 Tr | 250,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 92,50 Tr | -51,32% |
Dòng tiền tự do | -16,31 Tr | -250,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
72