Trang chủ1860 • HKG
add
Mobvista Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,94 $
Mức chênh lệch một ngày
15,58 $ - 18,20 $
Phạm vi một năm
4,50 $ - 21,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,57 T HKD
Số lượng trung bình
19,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 577,04 Tr | 27,38% |
Chi phí hoạt động | 95,25 Tr | 20,68% |
Thu nhập ròng | 83,87 Tr | 2.550,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,53 | 2.011,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,35 Tr | 39,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,88 Tr | -4,06% |
Tổng tài sản | 884,01 Tr | 8,51% |
Tổng nợ | 587,56 Tr | -0,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 296,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 78,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,87 Tr | 2.550,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
690