Trang chủ1860 • TYO
add
Tập đoàn Toda
Giá đóng cửa hôm trước
1.271,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.266,00 ¥ - 1.278,50 ¥
Phạm vi một năm
758,30 ¥ - 1.293,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
408,48 T JPY
Số lượng trung bình
577,82 N
Tỷ số P/E
12,34
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,56 T | 21,69% |
Chi phí hoạt động | 13,57 T | 9,50% |
Thu nhập ròng | 9,23 T | 166,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,86 | 119,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,57 T | 50,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,27 T | -21,35% |
Tổng tài sản | 950,41 T | 4,98% |
Tổng nợ | 580,42 T | 4,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,23 T | 166,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 1936
Trang web
Nhân viên
6.910