Trang chủ186230 • KOSDAQ
add
GreenPlus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.850,00 ₩ - 5.940,00 ₩
Phạm vi một năm
5.500,00 ₩ - 9.210,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
64,10 T KRW
Số lượng trung bình
22,51 N
Tỷ số P/E
47,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,86 T | 36,75% |
Chi phí hoạt động | 1,88 T | -33,16% |
Thu nhập ròng | 275,48 Tr | 118,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,99 | 113,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | 1.323,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 88,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,21 T | 279,60% |
Tổng tài sản | 106,61 T | 8,97% |
Tổng nợ | 58,86 T | 7,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 275,48 Tr | 118,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,56 T | 908,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,32 Tr | -49,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -510,00 Tr | -27,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,60 T | 322,49% |
Dòng tiền tự do | 5,03 T | 3.939,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
154