Trang chủ186A • TYO
add
Astroscale Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.027,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.005,00 ¥ - 1.063,00 ¥
Phạm vi một năm
523,00 ¥ - 1.194,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
142,60 T JPY
Số lượng trung bình
5,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 181,84% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | -35,79% |
Thu nhập ròng | -1,45 T | 66,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -105,92 | 88,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,12 T | 51,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,02 T | -27,89% |
Tổng tài sản | 36,08 T | -8,67% |
Tổng nợ | 23,45 T | -11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 T | 66,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,78 T | -759,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,99 T | -1.092,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,32 T | -902,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,79 T | -1.465,71% |
Dòng tiền tự do | -3,02 T | -234,45% |
Giới thiệu
Astroscale Holdings Inc. is a public on-orbit servicing company headquartered in Tokyo, Japan. The company is developing life extension, in-situ space situational awareness, end-of-life and active debris removal solutions. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
4 thg 5, 2013
Trang web
Nhân viên
577