Trang chủ1871 • TYO
add
PS Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.857,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.840,00 ¥ - 2.936,00 ¥
Phạm vi một năm
1.217,00 ¥ - 3.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
135,34 T JPY
Số lượng trung bình
154,28 N
Tỷ số P/E
14,36
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,02 T | 7,76% |
Chi phí hoạt động | 2,77 T | 16,27% |
Thu nhập ròng | 3,99 T | 12,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,73 | 4,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,78 T | 5,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,38 T | 58,70% |
Tổng tài sản | 145,80 T | 12,04% |
Tổng nợ | 82,98 T | 13,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,99 T | 12,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1952
Trang web
Nhân viên
1.615