Trang chủ1871 • TYO
add
PS Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.170,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.100,00 ¥ - 3.195,00 ¥
Phạm vi một năm
1.165,00 ¥ - 3.275,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
151,72 T JPY
Số lượng trung bình
151,04 N
Tỷ số P/E
16,89
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,93 T | 17,31% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | 15,75% |
Thu nhập ròng | 2,93 T | 36,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,52 | 15,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,63 T | 33,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,95 T | 13,60% |
Tổng tài sản | 135,80 T | 15,78% |
Tổng nợ | 75,57 T | 20,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,93 T | 36,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1952
Trang web
Nhân viên
1.615