Trang chủ187270 • KOSDAQ
add
Shin Hwa contech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.120,00 ₩ - 3.180,00 ₩
Phạm vi một năm
2.810,00 ₩ - 4.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,16 T KRW
Số lượng trung bình
20,90 N
Tỷ số P/E
5,43
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,04 T | 9,83% |
Chi phí hoạt động | 1,55 T | -32,23% |
Thu nhập ròng | 646,84 Tr | -43,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | -48,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | -46,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,98 T | -12,44% |
Tổng tài sản | 93,69 T | -0,91% |
Tổng nợ | 22,58 T | -21,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 646,84 Tr | -43,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,47 T | -26,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,07 T | -248,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,36 T | 180,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,22 T | -189,14% |
Dòng tiền tự do | 66,69 Tr | 105,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
142