Trang chủ187870 • KOSDAQ
add
Device Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.810,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.600,00 ₩ - 14.020,00 ₩
Phạm vi một năm
9.660,00 ₩ - 15.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
97,32 T KRW
Số lượng trung bình
32,88 N
Tỷ số P/E
4,18
Tỷ lệ cổ tức
1,45%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,19 T | 636,99% |
Chi phí hoạt động | 4,03 T | 118,47% |
Thu nhập ròng | 11,96 T | 848,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,52 | 201,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,04 T | 1.707,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,75 T | 62,31% |
Tổng tài sản | 236,17 T | 36,98% |
Tổng nợ | 81,14 T | 118,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,96 T | 848,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,21 T | 365,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,47 T | -237,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,00 T | 232,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,09 T | -192,35% |
Dòng tiền tự do | 6,10 T | 171,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
164