Trang chủ1882 • HKG
add
Haitian International Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
20,12 $
Mức chênh lệch một ngày
20,26 $ - 20,78 $
Phạm vi một năm
16,18 $ - 26,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,75 T HKD
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
8,75
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,36 T | 7,45% |
Chi phí hoạt động | 610,71 Tr | 7,05% |
Thu nhập ròng | 794,81 Tr | 1,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,24 | -5,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 953,60 Tr | 10,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,41 T | 65,93% |
Tổng tài sản | 35,74 T | 14,76% |
Tổng nợ | 12,67 T | 23,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 794,81 Tr | 1,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | 131,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -840,23 Tr | -323,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 406,94 Tr | 709,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 605,41 Tr | 231,19% |
Dòng tiền tự do | 375,28 Tr | 28,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
8.768