Trang chủ1887 • TYO
add
JDC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
623,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
613,00 ¥ - 627,00 ¥
Phạm vi một năm
432,00 ¥ - 719,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,07 T JPY
Số lượng trung bình
414,17 N
Tỷ số P/E
23,03
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,81 T | 10,18% |
Chi phí hoạt động | 2,25 T | -21,82% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | 5.125,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,57 | 4.562,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,81 T | 85,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,34 T | 28,28% |
Tổng tài sản | 150,73 T | 4,08% |
Tổng nợ | 82,39 T | 6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | 5.125,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 1951
Trang web
Nhân viên
1.020