Trang chủ189690 • KOSDAQ
add
Forcs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.030,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.995,00 ₩ - 2.045,00 ₩
Phạm vi một năm
1.974,00 ₩ - 3.215,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
54,64 T KRW
Số lượng trung bình
58,26 N
Tỷ số P/E
11,80
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,55 T | -19,79% |
Chi phí hoạt động | 4,11 T | 4,17% |
Thu nhập ròng | 314,91 Tr | -45,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | -31,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 355,49 Tr | -35,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,54 T | 36,04% |
Tổng tài sản | 79,72 T | 5,71% |
Tổng nợ | 5,51 T | 29,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,91 Tr | -45,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,53 T | 228,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,95 T | -223,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 T | 51,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,38 T | -173,85% |
Dòng tiền tự do | 2,24 T | 195,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
185