Trang chủ1903 • TPE
add
Shihlin Paper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
58,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
56,10 NT$ - 58,30 NT$
Phạm vi một năm
42,95 NT$ - 76,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,80 T TWD
Số lượng trung bình
319,11 N
Tỷ số P/E
125,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,89 Tr | -2,77% |
Chi phí hoạt động | 13,30 Tr | -65,17% |
Thu nhập ròng | 196,08 Tr | 549,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 531,48 | 567,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,82 Tr | 187,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 T | -25,94% |
Tổng tài sản | 10,19 T | -6,15% |
Tổng nợ | 5,04 T | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 260,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,08 Tr | 549,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,67 Tr | 130,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,18 Tr | 89,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,88 Tr | -99,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,36 Tr | -55,71% |
Dòng tiền tự do | -211,48 Tr | -205,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
329