Trang chủ1904 • TPE
add
Tập đoàn Cheng Loong
Giá đóng cửa hôm trước
17,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,35 NT$ - 17,70 NT$
Phạm vi một năm
15,40 NT$ - 20,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,39 T TWD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
63,53
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,56 T | -15,65% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | -3,75% |
Thu nhập ròng | 158,28 Tr | 213,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | 275,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | 12,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,19 T | 13,94% |
Tổng tài sản | 70,07 T | -1,32% |
Tổng nợ | 40,99 T | 0,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 158,28 Tr | 213,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | 42,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,45 T | -184,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,71 T | 306,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 T | 252,63% |
Dòng tiền tự do | -939,02 Tr | -143,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
9.680