Trang chủ1906 • TPE
add
Baolong International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
11,65 NT$ - 11,80 NT$
Phạm vi một năm
10,35 NT$ - 14,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 T TWD
Số lượng trung bình
82,01 N
Tỷ số P/E
102,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 706,87 Tr | -6,45% |
Chi phí hoạt động | 45,74 Tr | -29,76% |
Thu nhập ròng | 34,45 Tr | 220,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,87 | 228,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,65 Tr | 88,26% |
Tổng tài sản | 5,55 T | -18,59% |
Tổng nợ | 2,73 T | 7,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,45 Tr | 220,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
20