Trang chủ1907 • TPE
add
Công ty YFY
Giá đóng cửa hôm trước
25,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,00 NT$ - 25,55 NT$
Phạm vi một năm
22,55 NT$ - 30,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,51 T TWD
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
20,80
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,50 T | -7,85% |
Chi phí hoạt động | 2,51 T | -8,64% |
Thu nhập ròng | 1,51 T | 93,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,15 | 109,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 697,85 Tr | -35,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,42 T | 4,05% |
Tổng tài sản | 164,85 T | 2,79% |
Tổng nợ | 80,46 T | 4,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 T | 93,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,93 T | 16,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,27 T | 27,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -840,64 Tr | 2,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 T | 528,75% |
Dòng tiền tự do | -1,23 T | -82,13% |