Trang chủ1909 • TYO
add
Nippon Dry-Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.650,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12.040,00 ¥ - 12.550,00 ¥
Phạm vi một năm
3.070,00 ¥ - 13.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,91 T JPY
Số lượng trung bình
40,34 N
Tỷ số P/E
15,22
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,40 T | 18,52% |
Chi phí hoạt động | 2,17 T | 9,05% |
Thu nhập ròng | 1,92 T | 76,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,69 | 48,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,80 T | 45,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,34 T | 14,02% |
Tổng tài sản | 53,22 T | 9,60% |
Tổng nợ | 18,34 T | -3,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 T | 76,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 4, 1955
Trang web
Nhân viên
1.157