Trang chủ192440 • KOSDAQ
add
Spigen Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.100,00 ₩ - 22.650,00 ₩
Phạm vi một năm
20.600,00 ₩ - 30.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
140,49 T KRW
Số lượng trung bình
8,18 N
Tỷ số P/E
4,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,97 T | -1,64% |
Chi phí hoạt động | 67,24 T | -9,25% |
Thu nhập ròng | 12,55 T | 99,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,66 | 102,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,16 T | 14,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,58 T | -20,17% |
Tổng tài sản | 576,81 T | 5,54% |
Tổng nợ | 56,34 T | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 520,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,55 T | 99,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,73 T | 667,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,21 T | -130,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -308,48 Tr | 13,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,08 T | -112,74% |
Dòng tiền tự do | 3,90 T | 225,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
391