Trang chủ192650 • KRX
add
DreamTech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.040,00 ₩ - 7.340,00 ₩
Phạm vi một năm
5.500,00 ₩ - 8.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
505,65 T KRW
Số lượng trung bình
269,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 322,53 T | -2,15% |
Chi phí hoạt động | 26,23 T | 10,47% |
Thu nhập ròng | 1,07 T | 132,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,33 | 133,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,84 T | 2,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,92 T | 10,75% |
Tổng tài sản | 891,17 T | 1,48% |
Tổng nợ | 415,85 T | 8,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 475,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 T | 132,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 199,09 Tr | 107,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,89 T | 223,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,93 T | -412,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -461,10 Tr | 94,92% |
Dòng tiền tự do | -3,83 T | 82,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
480