Trang chủ1928 • HKG
add
Sands China Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,50 $
Mức chênh lệch một ngày
17,41 $ - 18,04 $
Phạm vi một năm
12,20 $ - 22,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
142,12 T HKD
Số lượng trung bình
604,51 N
Tỷ số P/E
19,81
Tỷ lệ cổ tức
4,27%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | 11,96% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 15,11% |
Thu nhập ròng | 241,50 Tr | -4,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,22 | -14,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 555,50 Tr | 6,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 T | -23,60% |
Tổng tài sản | 10,57 T | -5,35% |
Tổng nợ | 9,17 T | -9,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 102,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 241,50 Tr | -4,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 584,00 Tr | 12,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,00 Tr | 66,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -224,50 Tr | -87,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 260,00 Tr | 184,15% |
Dòng tiền tự do | 274,44 Tr | 406,46% |
Giới thiệu
Sands China Limited is an integrated resort developer and operator in Macau and a majority-owned subsidiary of Las Vegas Sands Corporation. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
27.000