Trang chủ1939 • TYO
add
Yondenko Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.016,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.996,00 ¥ - 2.020,00 ¥
Phạm vi một năm
1.076,00 ¥ - 2.063,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
98,31 T JPY
Số lượng trung bình
154,98 N
Tỷ số P/E
17,94
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,53 T | -3,79% |
Chi phí hoạt động | 2,50 T | -3,40% |
Thu nhập ròng | 1,38 T | 17,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,61 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 T | 9,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,07 T | 42,79% |
Tổng tài sản | 94,33 T | 0,68% |
Tổng nợ | 26,84 T | -13,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,38 T | 17,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1963
Trang web
Nhân viên
2.660