Trang chủ1939 • TYO
add
Yondenko Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.561,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.550,00 ¥ - 1.570,00 ¥
Phạm vi một năm
1.076,00 ¥ - 1.637,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,98 T JPY
Số lượng trung bình
75,58 N
Tỷ số P/E
14,48
Tỷ lệ cổ tức
4,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,34 T | -11,38% |
Chi phí hoạt động | 2,34 T | -2,91% |
Thu nhập ròng | 1,61 T | 5,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,89 | 18,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | -19,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,48 T | 30,83% |
Tổng tài sản | 92,60 T | 0,82% |
Tổng nợ | 25,84 T | -10,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,61 T | 5,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1963
Trang web
Nhân viên
2.660