Trang chủ1941 • TYO
add
Chudenko Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.650,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.560,00 ¥ - 4.645,00 ¥
Phạm vi một năm
3.210,00 ¥ - 5.140,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
267,44 T JPY
Số lượng trung bình
62,37 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
2,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,81 T | -2,43% |
Chi phí hoạt động | 4,11 T | 5,42% |
Thu nhập ròng | 4,99 T | -44,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,27 | -43,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,05 T | 5,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,75 T | 61,93% |
Tổng tài sản | 303,27 T | 7,79% |
Tổng nợ | 61,63 T | 3,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,99 T | -44,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 9, 1944
Trang web
Nhân viên
4.612