Trang chủ1948 • TYO
add
Kodensha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.550,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.280,00 ¥ - 6.470,00 ¥
Phạm vi một năm
1.600,00 ¥ - 7.150,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,59 T JPY
Số lượng trung bình
43,63 N
Tỷ số P/E
20,05
Tỷ lệ cổ tức
1,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,06 T | 12,00% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | 12,50% |
Thu nhập ròng | 625,00 Tr | -13,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | -23,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 939,25 Tr | 9,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 905,00 Tr | -53,37% |
Tổng tài sản | 34,44 T | 7,81% |
Tổng nợ | 11,74 T | 5,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 625,00 Tr | -13,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 6, 1917
Trang web
Nhân viên
687