Trang chủ1952 • TYO
add
Shin Nippon Air Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.850,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.805,00 ¥ - 3.885,00 ¥
Phạm vi một năm
1.451,00 ¥ - 4.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
186,97 T JPY
Số lượng trung bình
170,94 N
Tỷ số P/E
13,64
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,82 T | 17,82% |
Chi phí hoạt động | 3,42 T | 34,36% |
Thu nhập ròng | 3,06 T | 52,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,63 T | 25,19% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,04 T | 82,67% |
Tổng tài sản | 118,88 T | 15,36% |
Tổng nợ | 42,49 T | 13,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 T | 52,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
1.717