Trang chủ1959 • TYO
add
Kraftia Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9.725,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.671,00 ¥ - 9.799,00 ¥
Phạm vi một năm
4.209,00 ¥ - 9.822,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
693,06 T JPY
Số lượng trung bình
201,42 N
Tỷ số P/E
20,64
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,53 T | 1,60% |
Chi phí hoạt động | 7,99 T | 11,61% |
Thu nhập ròng | 10,53 T | 37,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,44 | 35,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,32 T | 19,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,26 T | -15,80% |
Tổng tài sản | 482,98 T | 4,63% |
Tổng nợ | 150,52 T | -5,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,53 T | 37,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1944
Trang web
Nhân viên
10.828