Trang chủ1965 • TYO
add
Techno Ryowa Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.590,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.570,00 ¥ - 6.750,00 ¥
Phạm vi một năm
2.617,00 ¥ - 9.340,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
142,87 T JPY
Số lượng trung bình
88,89 N
Tỷ số P/E
12,20
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,26 T | 19,13% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 16,05% |
Thu nhập ròng | 3,55 T | 60,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,51 | 34,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,03 T | 61,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,96 T | 78,81% |
Tổng tài sản | 89,98 T | 23,46% |
Tổng nợ | 30,95 T | 39,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,55 T | 60,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 12, 1949
Trang web
Nhân viên
940