Trang chủ1975 • TYO
add
Asahi Kogyosha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.575,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.425,00 ¥ - 4.525,00 ¥
Phạm vi một năm
1.620,00 ¥ - 4.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
124,44 T JPY
Số lượng trung bình
88,92 N
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,13 T | 22,33% |
Chi phí hoạt động | 2,61 T | 31,93% |
Thu nhập ròng | 1,66 T | 72,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,10 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,53 T | 5,68% |
Tổng tài sản | 81,10 T | 21,71% |
Tổng nợ | 35,88 T | 32,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 T | 72,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
1.092