Trang chủ1992 • TYO
add
Kanda Tsushinki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.738,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.738,00 ¥ - 2.738,00 ¥
Phạm vi một năm
2.374,00 ¥ - 2.930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,18 T JPY
Số lượng trung bình
273,00
Tỷ số P/E
16,65
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | -8,74% |
Chi phí hoạt động | 360,00 Tr | -0,83% |
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | -28,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,73 | -22,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,00 Tr | -20,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 T | 11,93% |
Tổng tài sản | 9,28 T | 5,70% |
Tổng nợ | 3,09 T | 4,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | -28,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 1947
Trang web
Nhân viên
240