Trang chủ1BC • FRA
add
NEO Battery Materials Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 €
Mức chênh lệch một ngày
0,45 € - 0,48 €
Phạm vi một năm
0,26 € - 0,52 €
Giá trị vốn hóa thị trường
120,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,39 Tr | 26,45% |
Thu nhập ròng | -2,39 Tr | -29,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,33 Tr | -26,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 Tr | 535,38% |
Tổng tài sản | 9,54 Tr | 282,84% |
Tổng nợ | 1,16 Tr | 74,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -109,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -130,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,39 Tr | -29,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,03 Tr | -1.420,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,31 N | -14.978,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,02 Tr | 898,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,67 Tr | 619,67% |
Dòng tiền tự do | -4,24 Tr | -1.221,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web