Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,07%
1.082,26
-0,78
-0,07%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,23%
601,02
-1,36
-0,23%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,24%
1.227,43
-15,40
-1,24%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,53%
1.740,07
+26,25
+1,53%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,97%
633,80
-6,19
-0,97%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,46%
841,34
+3,88
+0,46%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,14%
214,52
+0,30
+0,14%
215,62215,62216,21213,48
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,15%
3.199,47
-4,91
-0,15%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,74%
932,21
+6,83
+0,74%
936,91935,42937,17923,20
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,17%
1.459,62
+16,91
+1,17%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,86%
2.381,69
+20,35
+0,86%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +190,70% • Doanh thu không đạt kỳ vọng -0,87%
Xem kết quả
1CNHI:BIT
CNH Industrial NV
9,16 €
+7,13%
(+0,60) 1 ngày
30 thg 4, 15:47:07 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1CNHI...
Mở
8,52 €
Cao
9,15 €
Thấp
8,52 €
Vốn hoá thị trường
11,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,11 N
Khối lượng
125,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,58 €
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
CNH Industrial NV is a Dutch multinational corporation with global headquarters in Basildon, United Kingdom, but controlled and mostly owned by the Dutch investment company Exor, which in turn is controlled by the Agnelli family. Through its various businesses, CNH Industrial designs, produces, and sells agricultural machinery and construction equipment. Present in all major markets worldwide, CNH Industrial is focused on expanding its presence in high-growth markets, including through joint ventures. In 2019 CNH Industrial employed more than 63,000 people in 67 manufacturing plants and 56 research and development centers. The company operates across 180 countries. Following the execution of the deed of demerger from CNH Industrial N.V., Iveco Group was established on 1 January 2022. CNH Industrial is listed on the New York Stock Exchange. The company is incorporated in the Netherlands. The seat of the company is in Amsterdam, Netherlands, with a principal office in London, England. Wikipedia
Giới thiệu về CNH Industrial NV
Giám đốc điều hànhScott W. Wine | Gerrit Marx
Số nhân viên34,2 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnh.com
Báo cáo gần đây nhất
Mới công bố
Hôm nay, 09:30
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,01/ (0,00 ước tính)USD
+190,70%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
3,83 T/ (3,86 T ước tính)USD
-0,87%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,83 T
4,71 T
4,40 T
5,16 T
Giá vốn hàng bán
2,57 T
3,19 T
3,00 T
3,63 T
Chi phí doanh thu
3,11 T
3,77 T
3,62 T
4,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
184,00 Tr
218,00 Tr
232,00 Tr
391,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,00 Tr
364,00 Tr
381,00 Tr
377,00 Tr
Chi phí hoạt động
536,00 Tr
648,00 Tr
627,00 Tr
858,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,64 T
4,42 T
4,25 T
5,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
185,00 Tr
294,00 Tr
148,00 Tr
97,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
179,00 Tr
293,00 Tr
68,00 Tr
149,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
179,00 Tr
292,00 Tr
114,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,00 Tr
76,00 Tr
1,00 Tr
60,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,26%
25,94%
1,47%
40,27%
Chi phí hoạt động khác
47,00 Tr
66,00 Tr
14,00 Tr
90,00 Tr
Thu nhập ròng
131,00 Tr
213,00 Tr
80,00 Tr
86,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
4,52%
1,82%
1,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,17
0,08
0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-31,00 Tr
-39,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-31,00 Tr
-39,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
287,00 Tr
400,00 Tr
258,00 Tr
211,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,00 Tr
3,00 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay