Trang chủ1D0 • SGX
add
Kimly Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
481,25 Tr SGD
Số lượng trung bình
392,96 N
Tỷ số P/E
15,76
Tỷ lệ cổ tức
5,19%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,41 Tr | 1,19% |
Chi phí hoạt động | 11,78 Tr | -6,22% |
Thu nhập ròng | 9,23 Tr | 18,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,34 | 17,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,63 Tr | 21,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,06 Tr | -30,90% |
Tổng tài sản | 398,60 Tr | -0,48% |
Tổng nợ | 198,51 Tr | -5,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 200,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,23 Tr | 18,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,33 Tr | 2,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,33 Tr | -613,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,18 Tr | -20,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,18 Tr | -192,13% |
Dòng tiền tự do | 6,73 Tr | -60,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
2.700