Trang chủ1DO • FRA
add
Doxa AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 €
Mức chênh lệch một ngày
0,011 € - 0,011 €
Phạm vi một năm
0,00010 € - 0,046 €
Giá trị vốn hóa thị trường
568,88 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,40 Tr | 636,00% |
Chi phí hoạt động | 15,50 Tr | -33,19% |
Thu nhập ròng | -20,70 Tr | 47,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -112,50 | 92,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,78 Tr | 167,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,50 Tr | -76,21% |
Tổng tài sản | 4,02 T | -15,72% |
Tổng nợ | 2,07 T | -17,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,70 Tr | 47,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,00 Tr | 70,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,80 Tr | -97,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,50 Tr | 114,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,30 Tr | -96,90% |
Dòng tiền tự do | 167,68 Tr | -91,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
26