Trang chủ1DOW • BIT
add
Dow Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,70 €
Phạm vi một năm
18,10 € - 38,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
21,90 T USD
Số lượng trung bình
528,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,46 T | -9,08% |
Chi phí hoạt động | 845,00 Tr | 53,64% |
Thu nhập ròng | -1,54 T | -2.811,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,31 | -3.098,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 341,00 Tr | -70,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,27 T | 66,02% |
Tổng tài sản | 58,54 T | 2,14% |
Tổng nợ | 41,02 T | 3,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 717,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,54 T | -2.811,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 284,00 Tr | -65,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -669,00 Tr | 26,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -433,00 Tr | 2,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -793,00 Tr | -14,27% |
Dòng tiền tự do | -76,50 Tr | -159,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
34.600